Bỏ qua, tới nội dung chính
Đánh giá thương hiệu

Đánh giá thương hiệu (Brand Audit) là gì? Quy trình 6 bước và bộ chỉ số

Đánh giá thương hiệu (brand audit) là cuộc kiểm tra có hệ thống sức khoẻ thương hiệu. Khái niệm, bộ chỉ số, quy trình 6 bước và những lỗi hay gặp.

Xuân Dũng12 phút đọc
Đánh giá thương hiệu (Brand Audit) là gì? Quy trình 6 bước và bộ chỉ số

Phân biệt tên gọi. Bài này nói về đánh giá thương hiệu — hoạt động doanh nghiệp tự làm để biết thương hiệu của mình đang khoẻ hay yếu (brand audit). Danhgiathuonghieu.vn là tên một nền tảng tra cứu hồ sơ và xếp hạng thương hiệu; xem Giới thiệu nếu bạn đang tìm trang này.

Đánh giá thương hiệu (brand audit) là cuộc kiểm tra có hệ thống để trả lời ba câu: khách hàng đang nhận biết và nghĩ về thương hiệu như thế nào, sức mạnh đó đến từ đâu, và cần sửa gì để thương hiệu tạo ra nhiều giá trị hơn. Khác với báo cáo doanh số, đánh giá thương hiệu đo những thứ nằm trong đầu khách hàng — thứ quyết định doanh số của những quý sau.

Nội dung chính · 9 mục

Đánh giá thương hiệu là gì?

Khái niệm brand audit được Kevin Lane Keller hệ thống hoá trong giáo trình Strategic Brand Management: một cuộc xem xét toàn diện để đo sức khoẻ thương hiệu, tìm ra nguồn gốc của tài sản thương hiệu và đề xuất cách cải thiện, khai thác tài sản đó. Theo Keller, một cuộc đánh giá gồm hai phần:

  • Kiểm kê thương hiệu (brand inventory) — nhìn từ phía doanh nghiệp: thương hiệu đang thể hiện ra ngoài những gì. Tên, logo, màu, khẩu hiệu, bao bì, website, quảng cáo, giá, kênh bán, cách nhân viên tuyến đầu nói chuyện với khách.
  • Khám phá thương hiệu (brand exploratory) — nhìn từ phía khách hàng: họ nhận biết thương hiệu tới đâu, liên tưởng tới điều gì, tin điều gì, và vì sao chọn hay không chọn.

Giá trị của cuộc đánh giá nằm ở chỗ đặt hai phần cạnh nhau. Doanh nghiệp nói “chúng tôi cao cấp”, khách hàng nghĩ “đắt” — khoảng cách giữa hai câu đó chính là việc cần làm.

Đánh giá thương hiệu khác gì định giá và theo dõi thương hiệu?

Đánh giá thương hiệuĐịnh giá thương hiệuTheo dõi thương hiệu
Tên tiếng AnhBrand auditBrand valuationBrand tracking
Câu hỏiThương hiệu khoẻ hay yếu, vì sao?Thương hiệu đáng bao nhiêu tiền?Chỉ số kỳ này tăng hay giảm?
Kết quảChẩn đoán và danh sách việc cần làmMột con số tiền tệĐường xu hướng
Tần suấtMỗi năm một lần hoặc trước quyết định lớnKhi mua bán, góp vốn, cấp phépLiên tục, theo tháng hoặc quý
Ai dùngBan giám đốc, marketingTài chính, nhà đầu tưĐội marketing

Ba hoạt động bổ trợ nhau: theo dõi cho thấy chỉ số đang lệch, đánh giá giải thích vì sao lệch, định giá quy kết quả ra tiền.

Khi nào cần đánh giá thương hiệu?

  • Định kỳ mỗi năm, trước khi lập kế hoạch marketing năm sau.
  • Trước khi đổi mới thương hiệu (đổi logo, đổi tên, tái định vị) — để biết cái gì đang có giá trị mà không được vứt đi.
  • Khi doanh số giảm mà sản phẩm không đổi — vấn đề thường nằm ở mức nhận biết hoặc liên tưởng, không nằm ở sản phẩm.
  • Trước khi mở rộng sang ngành hàng, khu vực hay tệp khách mới.
  • Sau một khủng hoảng truyền thông, để đo thiệt hại thật thay vì đoán theo mạng xã hội.
  • Trước khi gọi vốn, mua bán hay nhượng quyền — bên kia sẽ hỏi.

Bộ chỉ số đo sức khoẻ thương hiệu

Không cần đo mọi thứ. Chọn mỗi tầng một hai chỉ số, đo cùng một cách mỗi lần, để so được giữa các năm.

TầngChỉ sốCách đo phổ biến
Nhận biếtNhận biết không gợi ý và có gợi ýKhảo sát: hỏi “kể tên các thương hiệu bạn biết” trước, đưa danh sách sau
Nhận biếtShare of searchLượt tìm tên thương hiệu chia tổng lượt tìm các thương hiệu cùng ngành (Google Trends)
Cân nhắcTỉ lệ lọt vào danh sách cân nhắcKhảo sát người sắp mua
Liên tưởngLiên tưởng mạnh, tích cực, khác biệtCâu hỏi mở và bảng thuộc tính so với đối thủ
Chất lượng cảm nhậnChất lượng so với giáKhảo sát thang 1–5
Trung thànhTỉ lệ mua lại, NPSDữ liệu bán hàng; câu hỏi “bạn có giới thiệu cho người quen không?” thang 0–10
Danh tiếng trực tuyếnĐiểm sao, số đánh giá, tỉ lệ được phản hồiGoogle Maps, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội
Tiếng nóiShare of voiceLượt nhắc tên thương hiệu chia tổng lượt nhắc cả ngành
Nhất quánTỉ lệ điểm chạm đúng cẩm nang thương hiệuKiểm kê nội bộ

Hai chỉ số rẻ mà nhiều doanh nghiệp nhỏ bỏ qua là share of search — Les Binet công bố năm 2020 rằng chỉ số này thường đi trước thị phần — và NPS, do Fred Reichheld giới thiệu trên Harvard Business Review năm 2003. Cả hai làm được bằng công cụ miễn phí hoặc một bảng hỏi một câu.

Quy trình đánh giá thương hiệu 6 bước

  1. Chốt câu hỏi và phạm vi. Đánh giá để làm gì: chuẩn bị đổi mới thương hiệu, giải thích doanh số giảm hay chuẩn bị mở chi nhánh? Một thương hiệu hay cả danh mục? Câu hỏi quyết định cần đo gì.
  2. Kiểm kê điểm chạm. Chụp lại mọi nơi khách hàng gặp thương hiệu: biển hiệu, bao bì, website, fanpage, quảng cáo, hoá đơn, đồng phục, cách trả lời điện thoại. Đánh dấu chỗ lệch với cẩm nang thương hiệu.
  3. Rà dữ liệu sẵn có. Doanh số theo kênh, tỉ lệ mua lại, dữ liệu tìm kiếm, đánh giá trực tuyến, ghi chép của đội bán hàng — trước khi tốn tiền khảo sát.
  4. Nghe khách hàng. Phỏng vấn sâu 8–15 khách, cả khách đã bỏ đi, rồi khảo sát định lượng nếu cần con số. Hỏi cả người chưa từng mua: đó thường là nơi thương hiệu yếu nhất.
  5. So với đối thủ. Chạy cùng bộ câu hỏi cho 2–4 đối thủ chính. Một chỉ số chỉ có nghĩa khi đặt cạnh người khác.
  6. Kết luận và giao việc. Viết ra 3–5 phát hiện quan trọng nhất; mỗi phát hiện đi kèm một việc cụ thể, người chịu trách nhiệm và chỉ số sẽ đo lại.

Làm gọn trong 2 tuần cho doanh nghiệp nhỏ

Doanh nghiệp nhỏ không cần thuê hãng nghiên cứu để có cái nhìn đầu tiên:

  • Ngày 1–3: tự kiểm kê điểm chạm bằng điện thoại, chụp và xếp vào một trang tính.
  • Ngày 4–6: đọc lại đánh giá trên Google Maps và fanpage 12 tháng gần nhất, gom lời khen và lời chê thành nhóm.
  • Ngày 7–10: gọi 10 khách quen và 5 khách lâu không quay lại, hỏi cùng 5 câu.
  • Ngày 11–12: so share of search với 3 đối thủ trên Google Trends.
  • Ngày 13–14: viết một trang kết luận theo bước 6.

Những lỗi hay gặp

  • Chỉ hỏi khách quen. Khách trung thành luôn khen; câu trả lời đáng giá nằm ở người đã bỏ đi.
  • Đo một lần rồi thôi. Không có lần đo thứ hai thì không biết việc đã làm có tác dụng hay không.
  • Lẫn cảm nhận nội bộ với cảm nhận của khách. “Chúng tôi nghĩ thương hiệu mình là…” không phải dữ liệu.
  • Đổi cách đo giữa các năm. Đổi câu hỏi là mất khả năng so sánh.
  • Đánh giá xong không giao việc. Báo cáo không có người chịu trách nhiệm thì nằm yên trong ngăn kéo.

Người tiêu dùng “đánh giá thương hiệu” bằng cách nào?

Ở phía ngược lại, người tiêu dùng cũng đánh giá thương hiệu mỗi lần chọn mua — bằng những tín hiệu đơn giản hơn: pháp nhân có thật không, giấy phép có đủ không, khách trước nói gì. Bảy bước cụ thể nằm ở bài Cách kiểm tra một thương hiệu có uy tín. Cách Danhgiathuonghieu.vn chấm Điểm Thương hiệu theo 5 tiêu chí công khai được mô tả ở Quy trình đánh giá.

Câu hỏi thường gặp

Đánh giá thương hiệu tiếng Anh là gì?

Thường gọi là brand audit. Khi chỉ đo định kỳ một nhóm chỉ số, người ta dùng brand health check hoặc brand health tracking.

Đánh giá thương hiệu mất bao lâu?

Bản gọn cho doanh nghiệp nhỏ khoảng 2 tuần. Một cuộc đánh giá đầy đủ có khảo sát định lượng và so sánh đối thủ thường mất 6–12 tuần.

Nên tự làm hay thuê ngoài?

Nội bộ làm được phần kiểm kê và rà dữ liệu. Phần nghe khách hàng nên có người ngoài: khách nói thật với người lạ hơn với nhân viên của thương hiệu.

Bao lâu nên đánh giá lại?

Mỗi năm một lần cho bộ chỉ số chính, và bất cứ khi nào sắp có một quyết định lớn về thương hiệu.

Chuyên mụcKiến thức
Đánh giá thương hiệu (Brand Audit) là gì? Quy trình 6 bước và bộ chỉ số